TanroDictionary Sổ từ

voling

/ˈvəʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vole.động từ

Ví dụ

  1. He is voling through the narrow path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép