TanroDictionary Sổ từ

volitive

/ˈvɑːlətɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ý chí.tính từ

Ví dụ

  1. Her volitive choice changed the plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép