Nghĩa tiếng Việt
- Bóng chuyền.danh từ
Tiếng Nhật
- バレーボールbóng chuyền
Ví dụ
-
We played volleyball after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɒlibɔːl/
We played volleyball after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép