Nghĩa tiếng Việt
- Liến thoắng, lém, nói nhiều, ba hoa (người).D
- Lưu loát, trơn tru, trôi chảy, nhanh, thanh thoát (một bài nói).D
Ví dụ
-
He spoke volubli during the long meeting.
-
Her speech sounded volubli and easy to follow.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép