Nghĩa tiếng Việt
- Hang (trong phổi bị lao).danh từ
- Sự khạc ộc mủ.danh từ
Ví dụ
-
The scan showed a small vomica in his lung.
-
The wound caused a vomica and pain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép