TanroDictionary Sổ từ

voted

/vˈəʊtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của voteđộng từ

Ví dụ

  1. We voted for the class leader yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép