TanroDictionary Sổ từ

vowed

/vaʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vowđộng từ

Ví dụ

  1. She vowed to arrive early tomorrow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép