TanroDictionary Sổ từ

vowing

/vˈaʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vow.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is vowing to study harder this term.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép