TanroDictionary Sổ từ

voyaging

/vˈɔɪɪdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của voyage.động từ

Ví dụ

  1. They are voyaging across the wide sea.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép