Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của VTubingdanh từ
Ví dụ
-
He studies vtubing after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtuːbɪŋ/
He studies vtubing after school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép