TanroDictionary Sổ từ

vtubing

/ˈtuːbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của VTubingdanh từ

Ví dụ

  1. He studies vtubing after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép