Nghĩa tiếng Việt
- Cao su cứng.danh từ
Ví dụ
-
The ring was made from vulcanite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vˈʌlkənˌaɪt/
The ring was made from vulcanite.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép