Nghĩa tiếng Việt
- Nhà nghiên cứu núi lửa.danh từ
Ví dụ
-
The vulcanologist studied the mountain today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvəlkəˈnɑːlədʒɪst/
The vulcanologist studied the mountain today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép