TanroDictionary Sổ từ

vulcanologist

/ˌvəlkəˈnɑːlədʒɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà nghiên cứu núi lửa.danh từ

Ví dụ

  1. The vulcanologist studied the mountain today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép