TanroDictionary Sổ từ

vulturous

/ˈvəltʃərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) vulturine.tính từ
  2. Tham tàn.tính từ

Ví dụ

  1. His vulturous stare made her uneasy.

  2. The vulturous option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép