Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) âm hộ.tính từ
Ví dụ
-
The vulval area needs gentle care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvʌlvəl/
The vulval area needs gentle care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép