Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) tàng tàng, điên điên.tính từ
Ví dụ
-
That joke was a little wacki.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwæki/
That joke was a little wacki.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép