TanroDictionary Sổ từ

wadable

/ˈweɪdəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể lội qua.tính từ

Ví dụ

  1. This river is wadable after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép