TanroDictionary Sổ từ

wads

/wˈɒdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wadđộng từ

Ví dụ

  1. He wads the cloth into a small pouch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép