TanroDictionary Sổ từ

waffling

/wˈɒflɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waffle.động từ

Ví dụ

  1. He kept waffling instead of answering.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép