Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waft.động từ
Ví dụ
-
The scent is wafting through the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈɑːftɪŋ/
The scent is wafting through the kitchen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép