TanroDictionary Sổ từ

wafts

/wˈɑːfts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waftđộng từ

Ví dụ

  1. The breeze wafts the curtains gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép