TanroDictionary Sổ từ

wagging

/wˈæɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wag.động từ

Ví dụ

  1. The dog is wagging its tail happily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép