Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waggle.động từ
Ví dụ
-
The dog is waggling its tail happily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈæɡlɪŋ/
The dog is waggling its tail happily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép