TanroDictionary Sổ từ

waggon-way

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường xe ngựa.danh từ
  2. Khu chở quặng bằng gòong.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép