TanroDictionary Sổ từ

wags

/wˈæɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wagđộng từ

Ví dụ

  1. He wags his finger when upset.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép