TanroDictionary Sổ từ

wagtail

/ˈwæɡteɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim chìa vôi.danh từ

Ví dụ

  1. A wagtail bounced near the pond.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép