Nghĩa tiếng Việt
- Chim chìa vôi.danh từ
Ví dụ
-
A wagtail bounced near the pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwæɡteɪl/
A wagtail bounced near the pond.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép