Nghĩa tiếng Việt
- Áo gi lê.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He wore a dark waistcoat to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈweɪskəʊt/
He wore a dark waistcoat to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép