TanroDictionary Sổ từ

wait for

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chờ, đợi (ai/cái gì)phrasal verb

Nghĩa tiếng Anh

  1. stay until someone or something arrivesphrasal verb

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. …を待つphrasal verb

Ví dụ

  1. I'll wait for you at the station.

    Tôi sẽ đợi bạn ở nhà ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép