Nghĩa tiếng Việt Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wake.động từ Tiếng Nhật 目覚めめざめsự thức dậy, thức tỉnh 寝起きねおきviệc ngủ và thức dậy Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép