Nghĩa tiếng Việt
- Một thành phố của Sōya phó tỉnh, Hokkaidō, Nhật Bản.danh từ
Ví dụ
-
We visited wakkanai on a cold winter trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wɑːkɑːnˈwɑː/
We visited wakkanai on a cold winter trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép