TanroDictionary Sổ từ

waled

/ˈwɔld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của waleđộng từ

Ví dụ

  1. She waled the wood smooth and even.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép