Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của waleđộng từ
Tiếng Nhật
- ウェールズxứ Wales
Ví dụ
-
The tool wales the surface neatly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/weɪlz/
The tool wales the surface neatly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép