Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wale.động từ
Ví dụ
-
He is waling the board with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈweɪlɪŋ/
He is waling the board with care.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép