Nghĩa tiếng Việt
- Con canguru nhỏ.danh từ
- (thông tục) người Uc.danh từ
Tiếng Nhật
- ワラビーchuột túi wallaby
Ví dụ
-
A wallaby hopped beside the road.
-
The wallaby joked with the group.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép