TanroDictionary Sổ từ

wallaby

/ˈwɒləbi/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con canguru nhỏ.danh từ
  2. (thông tục) người Uc.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A wallaby hopped beside the road.

  2. The wallaby joked with the group.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép