TanroDictionary Sổ từ

walloped

/wˈɒləpd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wallopđộng từ

Ví dụ

  1. The wave walloped the small boat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép