TanroDictionary Sổ từ

wallowed

/wˈɒləʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wallowđộng từ

Ví dụ

  1. He wallowed in regret after the mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép