TanroDictionary Sổ từ

walls

/waːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wallđộng từ

Ví dụ

  1. The fence walls the yard on three sides.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép