TanroDictionary Sổ từ

waltzing

/wˈɒltsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waltz.động từ

Ví dụ

  1. Waltzing across the room, they laughed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép