Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của waltz.động từ
Ví dụ
-
Waltzing across the room, they laughed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/wˈɒltsɪŋ/
Waltzing across the room, they laughed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép