TanroDictionary Sổ từ

waned

/wˈeɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của waneđộng từ

Ví dụ

  1. He will waned the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép