TanroDictionary Sổ từ

wanks

/wˈænks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wankđộng từ

Ví dụ

  1. They wanks the data carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép