TanroDictionary Sổ từ

wantoning

/ˈwɒntənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wanton.động từ

Ví dụ

  1. He is wantoning across the field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép