TanroDictionary Sổ từ

wapiti

/ˈwɒpɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hươu Bắc Mỹ.danh từ

Ví dụ

  1. We saw a wapiti near the forest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép