Nghĩa tiếng Việt
- Hươu Bắc Mỹ.danh từ
Ví dụ
-
We saw a wapiti near the forest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɒpɪti/
We saw a wapiti near the forest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép