TanroDictionary Sổ từ

warbling

/wˈɔːblɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của warble.động từ

Ví dụ

  1. Birds were warbling outside the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép