Nghĩa tiếng Việt
- Cai ngục.danh từ
Tiếng Nhật
- 看守かんしゅcai ngục
Ví dụ
-
The warder led him back to his cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɔːdə(r)/
The warder led him back to his cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép