Nghĩa tiếng Việt
- Xem warning-gun: Pháo bắn tín hiệu; pháo lệnhdanh từ
Ví dụ
-
The entry warning-piece points to warning-gun.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɔrninˈpis/
The entry warning-piece points to warning-gun.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép