TanroDictionary Sổ từ

warranting

/wˈɒrəntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của warrant.động từ

Ví dụ

  1. The evidence is warranting a deeper look.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép