Nghĩa tiếng Việt
- Có thể giặt được (vải).tính từ
Ví dụ
-
This coat is washable and easy to clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈwɒʃəbl/
This coat is washable and easy to clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép