TanroDictionary Sổ từ

washrag

/ˈwɔʃˌræɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn vải thô (dùng để kỳ lưng).danh từ

Ví dụ

  1. She used a washrag to clean the table.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép