TanroDictionary Sổ từ

wassailed

/ˈwɒseɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của wassailđộng từ

Ví dụ

  1. They wassailed through the village at night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép