Nghĩa tiếng Việt
- Người gác (một công sở... ).danh từ
- Trương tuần.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
A watchman stood outside the store.
-
The watchman walked the quiet street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép