TanroDictionary Sổ từ

watchword

/ˈwɒtʃwɜːd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khẩu lệnh.danh từ
  2. Khẩu hiệu (của đảng phái chính trị... ).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The watchword was given before dawn.

  2. Trust was their watchword during the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép